SliderSlider2

 

 

CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

 

 

 

 

Ngành QUẢN TRỊ KINH DOANH

BACHELOR PROGRAM IN BUSINESS ADMINISTRATION

 

 

 

 

Tổng số đvht phải tích luỹ: 176 / Number of credits required: 176

 

 

Chương trình đào tạo / Curriculum

Học kỳ

Semester

Mã môn học Subject code

Tên môn học

Subject

Đvht

Number of Credits

 

1

45020

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin / Fundamental principles of Marxism-Leninism

3

 

18 đvht

68009

Pháp luật đại cương / Fundamentals of Legislation

3

 

/ credits

61001

Đại số / Algebra

2

 

 

71014

Tin học đại cương / General Informatics

3

 

 

71010

T.Hành Tin học đại cương / General Informatics Laboratory

1

 

 

64113

Tiếng Anh 1 / English 1

3

 

 

66001

Giáo dục quốc phòng 1 / Military Education 1

1

 

 

85065

Giáo dục thể chất 1/ Physical Education 1

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

45012

Lịch sử triết học / History of Philosophy

3

 

 

45008

Lịch sử các học thuyết kinh tế / History of Economic Theories

3

 

 

68001

Cơ sở văn hoá Việt Nam / Fundamentals of Vietnamese Culture

3

 

2

45021

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2/ Fundamental principles of Marxism-Leninism 2

5

 

26 đvht

61004

Giải tích / Analysis

4

 

/ credits

64114

Tiếng Anh 2 / English 2

3

 

 

44008

Kinh tế vi mô 1 / Microeconomics 1

4

 

 

61009

Lý thuyết xác suất và thống kê toán / Probability and Statistics

4

 

 

66002

Giáo dục quốc phòng 2 / Military Education 2

1

 

 

85098

Giáo dục thể chẩt 2 / Physical Education 2

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

68005

Nhập môn hành chính nhà nước / Fundamentals of State Administration

3

 

 

45013

Nhập môn logic học / Fundamentals of Logics

3

 

 

54022

Sinh thái và môi trường / Ecology and Environment

3

 

 

44002

Địa lý kinh tế / Economic Geography

3

 

3

45018

Tư tưởng Hồ Chí Minh / Ho Chi Minh's Ideology

3

 

25 đvht

44009

Kinh tế vĩ mô 1 / Macroeconomics 1

4

 

/ credits

61010

Quy hoạch tuyến tính / Linear Programming

3

 

 

 64115

Tiếng Anh 3 / English 3

4

 

 

44011

Marketing căn bản / Basic Marketing

4

 

 

44013

Nguyên lý thống kê kinh tế / Principles of Economic Statistics

4

 

 

66003

Giáo dục quốc phòng 3 / Military Education 3

1

 

 

85067

Giáo dục thể chất 3 / Physical Education 3

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

84087

Tin học ứng dụng / Applied Informatics

3

 

 

42033

Tâm lý quản lý / Management Psychology

3

 

 

44006

Kinh tế phát triển / Development Economics

3

 

 

46003

Kinh tế quốc tế / International Economics

3

 

4

45024

Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam / Revolutionary Policies of Vietnam’s Communist Party

4

 

27đvht

43022

Nguyên lý kế toán / Principles of Accounting

4

 

/ credits

42017

Quản trị học / Principles of Management

4

 

 

81183

Kinh tế lượng / Econometrics

3

 

 

83063

Thực hành kinh tế lượng / Econometrics Laboratory

1

 

 

46019

Nghệ thuật giao tiếp kinh doanh / Business Communication Techniques

3

 

 

 64116

Tiếng Anh 4 / English 4

4

 

 

66004

Giáo dục quốc phòng 4 / Military Education 4

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 4 đvht / Elective subjects: 6 credits required

 

 

 

85024

Ứng dụng lý thuyết hệ thống trong quản trị doanh nghiệp / Applying System Theory in Business Management

4

 

 

83008

Quản lý doanh nghiệp thuỷ sản / Fishery Enterprise Management

4

 

 

83059

Tài chính - Tiền tệ / Monetary Finance

4

 

 

81125

Hành vi khách hàng / Customer Behaviour

4

 

 

47005

Lập và thẩm định dự án đầu tư / Investment Project Planning and Appraisal

3

 

 

42026

Quản trị nhân lực / Human Resource Management

4

 

5

42010

Quản trị chất lượng / Quality Management

3

 

23 đvht

42024

Quản trị marketing / Marketing Management

3

 

/ credits

42045

Quản trị công nghệ / Technology Management

3

 

 

83024

Luật doanh nghiệp / Corporate Laws

4

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

81150

Kế toán tài chính / Financial Accounting

3

 

 

46015

Quản trị thương mại / Trade Management

3

 

 

42009

Phương pháp quản lý toàn diện doanh nghiệp / Comprehensive Corporate Management

3

 

Học kỳ

Semester

Mã môn học Subject code

Tên môn học

Subject

Đvht

Number of Credits

 

6

42041

Quản trị văn phòng / Office Management

3

 

26 đvht

42040

Phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh / Research Methods in Business

3

 

/ credits

42043

Tổ chức hệ thống thông tin doanh nghiệp / Organising Business Information System

3

 

 

42030

Quản trị sản xuất / Production and Operation Management

4

 

 

43006

Kế toán quản trị / Management Accounting

3

 

 

47027

Thị trường chứng khoán / Stock Market

3

 

 

46012

Nghiệp vụ ngoại thương / Foreign Trade Techniques

4

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

42038

Hành vi tố chức / Organisation Behaviour

3

 

 

47003

Thẩm định giá doanh nghiệp / Corporate Valuation

3

 

 

46016

Thanh toán quốc tế / International Payments

3

 

 

44014

Phân tích hoạt động kinh doanh / Business Analysis

3

 

 

41004

Dự báo kinhdoanh / Economic Forecasting

3

 

7

42029

Quản trị rủi ro / Risk Management

3

 

21 đvht

47015

Quản trị tài chính / Financial Management

4

 

/ credits

42013

Quản trị chiến lược / Strategic Management

4

 

 

42022

Quản trị kinh doanh quốc tế / International Business Management

3

 

 

42039

Nghệ thuật lãnh đạo / Leading Techniques

3

 

 

84030

Thực tập cuối khoá (8 tuần) / Practical Final (8 weeks)

4

 

8

45026

Thi tốt nghiệp lý luận chính trị / Politics Exam

 

 

10 đvht

80042

Khoá luận tốt nghiệp (15 tuần)/ Thesis (15 weeks)

10

 

/ credits

 

Hoặc thi tốt nghiệp / Or Subject Exams:

 

 

 

80047

Kiến thức cơ sở ngành / Basic Subject

5

 

 

80048

Kiến thức chuyên môn / Special Subject

5