SliderSlider2

                  

 

CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC

 

 

 

 

Ngành KẾ TOAN

BACHELOR PROGRAM IN ACCOUNTING

 

 

 

 

Tổng số đvht phải tích luỹ: 180 / Number of credits required: 180

 

 

 

Chương trình đào tạo / Curriculum

Học kỳ

Semester

Mã môn học Subject code

Tên môn học

Subject

Đvht

Number of Credits

 

1

45020

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 / Fundamental principles of Marxism-Leninism 1

3

 

18 đvht

61001

Đại số / Algebra

2

 

/ credits

64113

Tiếng Anh 1 / English 1

3

 

 

68009

Pháp luật đại cương / Fundamentals of Legislation

3

 

 

71014

Tin học đại cương / General Informatics

3

 

 

71010

T.Hành Tin học đại cương / General Informatics Laboratory

1

 

 

66001

Giáo dục quốc phòng 1 / Military Education 1

1

 

 

85065

Giáo dục thể chất 1/ Physical Education 1

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

45013

Nhập môn logic học / Fundamentals of Logics

3

 

 

45012

Lịch sử triết học / History of Philosophy

3

 

 

45008

Lịch sử các học thuyết kinh tế / History of Economic Theories

3

 

2

45021

Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 / Fundamental principles of Marxism-Leninism 2

5

 

27 đvht

45006

Kinh tế chính trị Mác - Lênin 2 / Marxist-Leninist Political Economics 2

4

 

/ credits

61004

Giải tích / Analysis

4

 

 

64114

Tiếng Anh 2 / English 2

3

 

 

44008

Kinh tế vi mô 1 / Microeconomics 1

4

 

 

61009

Lý thuyết xác suất và thống kê toán / Probability and Statistics

4

 

 

85098

Giáo dục thể chẩt 2 / Physical Education 2

1

 

 

66002

Giáo dục quốc phòng 2 / Military Education 2

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

54022

Sinh thái và môi trường / Ecology and Environment

3

 

 

68005

Nhập môn hành chính nhà nước / Fundamentals of State Administration

3

 

 

61010

Quy hoạch tuyến tính / Linear Programming

3

 

3

45018

Tư tưởng Hồ Chí Minh / Ho Chi Minh's Ideology

3

 

26 đvht

 64115

Tiếng Anh 3 / English 3

4

 

/ credits

44009

Kinh tế vĩ mô 1 / Macroeconomics 1

4

 

 

44013

Nguyên lý thống kê kinh tế / Principles of Economic Statistics

4

 

 

44011

Marketing căn bản / Fundamentals of Marketing

4

 

 

47018

Tài chính - Tiền tệ / Monetary Finance

4

 

 

66003

Giáo dục quốc phòng 3 / Military Education 3

1

 

 

85067

Giáo dục thể chất 3 / Physical Education 3

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

42016

Quản trị học / Principles of Management

3

 

 

44006

Kinh tế phát triển / Development Economics

3

 

 

44016

Thống kê kinh tế / Economic Statistics

3

 

4

45024

Đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam / Revolutionary Policies of Vietnam’s Communist Party

4

 

28 đvht

83059

Tài chính doanh nghiệp / Corporate Finance

4

 

/ credits

43022

Nguyên lý kế toán / Principles of Accounting

4

 

 

47012

Thuế / Tax

3

 

 

81152

Kế toán tài chính 1 / Financial Accounting 1

3

 

 

81153

Kế toán tài chính 2 / Financial Accounting 2

3

 

 

 64116

Tiếng Anh 4 / English 4

4

 

 

66004

Giáo dục quốc phòng 4 / Military Education 4

1

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

47002

Bảo hiểm / Insurance

3

 

 

46003

Kinh tế quốc tế / International Economics

3

 

 

46016

Thanh toán quốc tế / International Payments

3

 

 

47029

Toán tài chính / Financial Mathematics

3

 

5

42008

Luật doanh nghiệp / Corporate Laws

4

 

27 đvht

43032

Ngân hàng thương mại / Banking Professional Skills

3

 

/ credits

46011

Ngoại thương / Trade Techniques

3

 

 

81154

Kế toán tài chính 3 / Financial Accounting 3

3

 

 

81155

Kế toán tài chính 4 / Financial Accounting 4

3

 

 

44014

Phân tích hoạt động kinh doanh / Business Analysis

3

 

 

42012

Quản trị chiến lược / Strategic Management

3

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

84087

Tin học ứng dụng / Applied Informatics

3

 

 

83022

Quản trị doanh nghiệp / Corporate Management

3

 

 

81183

Kinh tế lượng / Econometrics

3

 

 

83063

Thực hành kinh tế lượng / Econometrics Laboratory

1

 

 

47005

Lập và thẩm định dự án đầu tư / Investment Project Planning and Appraisal

3

 

 

81098

 Đồ án lập và thẩm định dự án đầu tư / Investment Project Planning and Appraisal

1

 

6

81148

Kế toán chi phí / Cost Accounting

3

 

25 đvht

81137

Hệ thống thông tin kế toán 1 / Accounting Information System 1

2

 

/ credits

83049

T.Hành Hệ thống thông tin kế toán 1 / Accounting Information System 1 Laboratory

2

 

 

43004

Hệ thống thông tin kế toán 2 / Accounting Information System 2

2

 

 

83050

T.Hành Hệ thống thông tin kế toán 2 / Accounting Information System 2 Laboratory

1

 

 

47015

Quản trị tài chính / Financial Management

4

 

 

43007

Kế toán quản trị / Management Accounting

4

 

 

43019

Kiểm toán căn bản / Basic Auditing

4

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

42025

Quản trị nhân lực / Human Resource Management

3

 

 

46015

Quản trị thương mại / Trade Management

3

 

 

47037

Quản lý ngân sách nhà nước / State Budget Management

3

 

 

47003

Định giá doanh nghiệp / Corporate Valuation Appraisal

3

 

7

43026

Tổ chức hạch toán kế toán / Accounting Organization

3

 

19 đvht

81097

Đồ án kế tóan tài chính / Financial Accounting Project

1

 

/ credits

81138

Hệ thống thông tin kế toán 3 / Accounting Information System 3

2

 

 

83051

T.Hành Hệ thống thông tin kế toán 3 / Accounting Information System 3 Laboratory

1

 

 

81139

Hệ thống thông tin kế toán 4 / Accounting Information System 4

2

 

 

83052

T.Hành Hệ thống thông tin kế toán 4 / Accounting Information System 4 Laboratory

1

 

 

82037

Luật kế toán / Accounting Laws

2

 

 

84025

Thực tập cuối khoá (8 tuần) / Practical Final (8 weeks)

4

 

 

 

Học phần tự chọn: 3 đvht / Elective subjects: 3 credits required

 

 

 

43005

Kế toán hành chính sự nghiệp / Administrative Accounting

3

 

 

43030

Kế toán ngân hàng / Banking Accounting

3

 

 

81176

Kiểm toán nâng cao / Advanced Auditing

3

 

8

45026

Thi tốt nghiệp lý luận chính trị / Politics Exam

 

 

10 đvht

80042

Khoá luận tốt nghiệp (15 tuần)/ Thesis (15 weeks)

10

 

/ credits

 

Hoặc thi tốt nghiệp / Or Subject Exams:

 

 

 

80053

Kiến thức cơ sở ngành / Basic Subject

5

 

 

80054

Kiến thức chuyên môn / Special Subject

5